雁斷魚沈

yàn duàn yú shěn nhạn đoạn ngư trầm

Hán Việt: nhạn đoạn ngư trầm · Pinyin: yàn duàn yú shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (đoạn) + (ngư) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"雁逝鱼沉"。