雁素魚箋 yàn sù yú jiān · nhạn tố ngư tiên Hán Việt: nhạn tố ngư tiên · Pinyin: yàn sù yú jiān Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 素 (tố) + 魚 (ngư) + 箋 (tiên)Pinyinyàn sù yú jiānHán Việtnhạn tố ngư tiênCấu tạo雁 + 素 + 魚 + 箋 · nhạn + tố + ngư + tiên nghĩa thành phần: nhạn + tố + ngư + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指书信。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雁素鱼笺"。 2.指书信。