雁行理論 yàn xíng lǐ lùn · nhạn hành lí luận Hán Việt: nhạn hành lí luận · Pinyin: yàn xíng lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 行 (hành) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinyàn xíng lǐ lùnHán Việtnhạn hành lí luậnCấu tạo雁 + 行 + 理 + 論 · nhạn + hành + lí + luận nghĩa thành phần: nhạn + hành + lí + luận