雁行理论

yàn xíng lǐ lùnnhạn hành lí luận

Hán Việt: nhạn hành lí luận · Pinyin: yàn xíng lǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 行 (hành) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Fluggänsemodell (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 理论上 · 理论化 · 理论地 · 理论家 · 理论的