雁行魚貫 yàn háng yú guàn · nhạn hành ngư quán Hán Việt: nhạn hành ngư quán · Pinyin: yàn háng yú guàn Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 行 (hành) + 魚 (ngư) + 貫 (quán)Pinyinyàn háng yú guànHán Việtnhạn hành ngư quánCấu tạo雁 + 行 + 魚 + 貫 · nhạn + hành + ngư + quán nghĩa thành phần: nhạn + hành + ngư + quán