雁行魚貫
nhạn hành ngư quán
Hán Việt: nhạn hành ngư quán · Pinyin: yàn háng yú guàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雁行:像雁飞时排成有序的行列;鱼贯:像游鱼一个挨着一个地连着。形容许多人排成行列有秩序地行进或做某种动作。
Hán Việt: nhạn hành ngư quán · Pinyin: yàn háng yú guàn