雁足傳書

yàn zú chuán shū nhạn túc truyện thư

Hán Việt: nhạn túc truyện thư · Pinyin: yàn zú chuán shū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (túc) + (truyện) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雁:大雁;书:书信。大雁能传递书信。

Eng

  • Cihui 雁足傳書 ànzúchuánshū f.e. 1. pass on a message/letter

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

杳无音信