雁過撥毛 yàn guò bō máo · nhạn quá bát mao Hán Việt: nhạn quá bát mao · Pinyin: yàn guò bō máo Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 過 (quá) + 撥 (bát) + 毛 (mao)Pinyinyàn guò bō máoHán Việtnhạn quá bát maoCấu tạo雁 + 過 + 撥 + 毛 · nhạn + quá + bát + mao nghĩa thành phần: nhạn + quá + bát + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①比喻武艺高强。②比喻经手办事便捞点好处。