雁逝魚沉

yàn shì yú chén nhạn thệ ngư trầm

Hán Việt: nhạn thệ ngư trầm · Pinyin: yàn shì yú chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (thệ) + (ngư) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻彼此音讯断绝。亦作“雁断鱼沉”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雁逝鱼沉"。亦作"雁断鱼沈"。 2.比喻彼此音讯断绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻彼此音讯断绝。亦作雁断鱼沉”。