雁過長空 yàn guò cháng kōng · nhạn quá trường không Hán Việt: nhạn quá trường không · Pinyin: yàn guò cháng kōng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 過 (quá) + 長 (trường) + 空 (không)Pinyinyàn guò cháng kōngHán Việtnhạn quá trường khôngCấu tạo雁 + 過 + 長 + 空 · nhạn + quá + trường + không nghĩa thành phần: nhạn + quá + trường + không