雁陣南飛 nhạn trận nam phi Hán Việt: nhạn trận nam phi Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 陣 (trận) + 南 (nam) + 飛 (phi)Hán Việtnhạn trận nam phiCấu tạo雁 + 陣 + 南 + 飛 · nhạn + trận + nam + phi nghĩa thành phần: nhạn + trận + nam + phi Nghĩa EngCihui 雁陣南飛 ànzhènnánfēi f.e. A flock of wild geese fly south in a “V” formation.