雁陣掠空 nhạn trận lược không Hán Việt: nhạn trận lược không Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 陣 (trận) + 掠 (lược) + 空 (không)Hán Việtnhạn trận lược khôngCấu tạo雁 + 陣 + 掠 + 空 · nhạn + trận + lược + không nghĩa thành phần: nhạn + trận + lược + không Nghĩa EngCihui 雁陣掠空 ànzhènlüèkōng f.e. Wild geese in “V” formation fly through the azure sky.