雄姿英發

xióng zī yīng fā hùng tư anh phát

Hán Việt: hùng tư anh phát · Pinyin: xióng zī yīng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + 姿 (tư) + (anh) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姿容威武雄壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓姿态雄武﹐才华横溢。

Eng

  • Cihui 雄姿英發 ióngzīyīngfā f.e. cut a bold and successful figure