雄姿颯爽 xióng zī sà shuǎng · hùng tư táp sảng Hán Việt: hùng tư táp sảng · Pinyin: xióng zī sà shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 姿 (tư) + 颯 (táp) + 爽 (sảng)Pinyinxióng zī sà shuǎngHán Việthùng tư táp sảngCấu tạo雄 + 姿 + 颯 + 爽 · hùng + tư + táp + sảng nghĩa thành phần: hùng + tư + táp + sảng