雄心勃勃

xióng xīn bó bóhùng tâm bột bột

Hán Việt: hùng tâm bột bột · Pinyin: xióng xīn bó bó

Tổng quan

tham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

勃勃:旺盛的样子。形容雄心很大,很有理想。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容企圖心旺盛。如:「他雄心勃勃,一心要奪得十項全能的金牌。」

Cấu tạo: 雄 (hùng) + 心 (tâm) + 勃 (bột) + 勃 (bột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thúc ép
  • Biên soạn 雄心勃勃 ióngxīnbóbó f.e. 1. very ambitious 2. determination and zeal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容企圖心旺盛。如:「他雄心勃勃,一心要奪得十項全能的金牌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勃勃:旺盛的样子。形容雄心很大,很有理想。

Eng

  • Cihui 雄心勃勃 ióngxīnbóbó f.e. 1. very ambitious 2. determination and zeal

Đức

  • Handedict sich hohe Ziele stecken, hoch hinauswollen

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

心灰意冷