雄性不育

hùng tính bất dục

Hán Việt: hùng tính bất dục

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (tính) + (bất) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雄性不育 ióngxìng bùyù n. <bio.> male sterility