雄性先熟

hùng tính tiên thục

Hán Việt: hùng tính tiên thục

Tổng quan

tính nhị chín trước, tính đực chín trước

Cấu tạo: (hùng) + (tính) + (tiên) + (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính nhị chín trước, tính đực chín trước