雄性激素

xióng xìng jī sù hùng tính kích tố

Hán Việt: hùng tính kích tố · Pinyin: xióng xìng jī sù

Tổng quan

hormone nam | testosterone

Cấu tạo: (hùng) + (tính) + (kích) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hormone nam | testosterone

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能刺激雄性生殖器官發育並維持雄性第二性徵的任何類固醇激素,例如由睪丸所產生的睪固酮。

Eng

  • CC-CEDICT male hormone|testosterone
  • Cihui male hormone; testosterone