雄才蓋世

xióng cái gài shì hùng tài cái thế

Hán Việt: hùng tài cái thế · Pinyin: xióng cái gài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (tài) + (cái) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖:压倒。杰出的才能压倒一切。比喻才能高超,无与伦比。