雄據一方

hùng cứ nhất phương

Hán Việt: hùng cứ nhất phương

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (cứ) + (nhất) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雄據一方 ióngjūyīfāng f.e. dominate an area/territory