雄材偉略

xióng cái wěi lüè hùng tài vĩ lược

Hán Việt: hùng tài vĩ lược · Pinyin: xióng cái wěi lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (tài) + (vĩ) + (lược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傑出的才能和謀略。明.沈鯨《雙珠記》第三一齣:「王兄,你是雄材偉略,真不忝提戈戡亂。」也作「雄才大略」。