雄傑之士

hùng kiệt chi sĩ

Hán Việt: hùng kiệt chi sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (kiệt) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雄傑之士 ióngjiézhīshì n. a man of great talent