雄略

xióng lüè hùng lược

Hán Việt: hùng lược · Pinyin: xióng lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (lược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偉大的謀略。《史記.卷五十五.留侯世家.索隱述贊》:「嗟彼雄略,曾非魁岸。」《後漢書.卷七十.荀彧傳》:「時曹操在東郡,彧聞操有雄略,而度紹終不能定大業。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非凡的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非凡的谋略。

Eng

  • Cihui 雄略 iónglüè n. ambitious scheme; great aspiration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伟略 · 雄图