雄視一世 xióng shì yī shì · hùng thị nhất thế Hán Việt: hùng thị nhất thế · Pinyin: xióng shì yī shì Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 視 (thị) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinxióng shì yī shìHán Việthùng thị nhất thếCấu tạo雄 + 視 + 一 + 世 · hùng + thị + nhất + thế nghĩa thành phần: hùng + thị + nhất + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容称雄于一代。