雄視一方

hùng thị nhất phương

Hán Việt: hùng thị nhất phương

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (thị) + (nhất) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雄視一方 ióngshìyīfāng f.e. cut a conspicuous figure in a place