雄赳赳,氣昂昂

xióng jiū jiū,qì áng áng

Pinyin: xióng jiū jiū,qì áng áng

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (củ) + (củ) + + (khí) + (ngang) + (ngang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赳赳:雄壮勇武;昂昂:气概轩昂。指人雄壮勇武,气宇轩昂的样子