雄辯強據 xióng biàn qiáng jù · hùng biện cường cứ Hán Việt: hùng biện cường cứ · Pinyin: xióng biàn qiáng jù Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 辯 (biện) + 強 (cường) + 據 (cứ)Pinyinxióng biàn qiáng jùHán Việthùng biện cường cứCấu tạo雄 + 辯 + 強 + 據 · hùng + biện + cường + cứ nghĩa thành phần: hùng + biện + cường + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄健的辩论口才,强有力的证据。