雄辭閎辯 xióng cí hóng biàn · hùng từ hoành biện Hán Việt: hùng từ hoành biện · Pinyin: xióng cí hóng biàn Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 辭 (từ) + 閎 (hoành) + 辯 (biện)Pinyinxióng cí hóng biànHán Việthùng từ hoành biệnCấu tạo雄 + 辭 + 閎 + 辯 · hùng + từ + hoành + biện nghĩa thành phần: hùng + từ + hoành + biện