雄辯高談

xióng biàn gāo tán hùng biện cao đàm

Hán Việt: hùng biện cao đàm · Pinyin: xióng biàn gāo tán

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (biện) + (cao) + (đàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強而有力的辯論,豪放不羈的言談。《兒女英雄傳》第十六回:「引得那鄧九公雄辯高談,真情畢露。」也作「高談雄辯」。

Eng

  • Cihui 雄辯高談 ióngbiàngāotán f.e. a vigorous debate and lofty discourse