雄配子團 hùng phối tử đoàn Hán Việt: hùng phối tử đoàn Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 配 (phối) + 子 (tử) + 團 (đoàn)Hán Việthùng phối tử đoànCấu tạo雄 + 配 + 子 + 團 · hùng + phối + tử + đoàn nghĩa thành phần: hùng + phối + tử + đoàn