雄雞夜鳴 xióng jī yè míng · hùng kê dạ minh Hán Việt: hùng kê dạ minh · Pinyin: xióng jī yè míng Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 雞 (kê) + 夜 (dạ) + 鳴 (minh)Pinyinxióng jī yè míngHán Việthùng kê dạ minhCấu tạo雄 + 雞 + 夜 + 鳴 · hùng + kê + dạ + minh nghĩa thành phần: hùng + kê + dạ + minh