雄霸一方

hùng phách nhất phương

Hán Việt: hùng phách nhất phương

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (phách) + (nhất) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在某地或某方面具有龐大勢力,居領導地位。如:「這兩位名人分別在商場上雄霸一方,實力不相上下。」

Eng

  • Cihui 雄霸一方 ióngbàyīfāng f.e. 1. dominate an area/territory (of a warlord/etc.) 2. rule by force in a region