雄飛突進

xióng fēi tū jìn hùng phi đột tiến

Hán Việt: hùng phi đột tiến · Pinyin: xióng fēi tū jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (phi) + (đột) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迅速而有力的向前進展。如:「現代科技雄飛突進,一日千里。」