雄飛雌伏 xióng fēi cí fú · hùng phi thư phục Hán Việt: hùng phi thư phục · Pinyin: xióng fēi cí fú Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 飛 (phi) + 雌 (thư) + 伏 (phục)Pinyinxióng fēi cí fúHán Việthùng phi thư phụcCấu tạo雄 + 飛 + 雌 + 伏 · hùng + phi + thư + phục nghĩa thành phần: hùng + phi + thư + phục