雄飛突晉

hùng phi đột tấn

Hán Việt: hùng phi đột tấn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (phi) + (đột) + (tấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雄飛突晉 ióngfēitūjìn f.e. 1. soar up bravely and advance suddenly 2. A man of great ambition pushes his way ahead.