雄飛突進

xióng fēi tū jìn hùng phi đột tiến

Hán Việt: hùng phi đột tiến · Pinyin: xióng fēi tū jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (phi) + (đột) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容奋力迅速向前。