雄飛雌伏

xióng fēi cí fú hùng phi thư phục

Hán Việt: hùng phi thư phục · Pinyin: xióng fēi cí fú

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (phi) + (thư) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄飞:比喻奋发有为;雌伏:比喻隐藏,不进取。要有雄心壮志,不能无所作为。
  • Tân Hoa Tự Điển 雄飞比喻奋发有为;雌伏比喻隐藏,不进取。要有雄心壮志,不能无所作为。