雅人韻士 yǎ rén yùn shì · nhã nhân vận sĩ Hán Việt: nhã nhân vận sĩ · Pinyin: yǎ rén yùn shì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 人 (nhân) + 韻 (vận) + 士 (sĩ)Pinyinyǎ rén yùn shìHán Việtnhã nhân vận sĩCấu tạo雅 + 人 + 韻 + 士 · nhã + nhân + vận + sĩ nghĩa thành phần: nhã + nhân + vận + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高雅而有风致的文人。Tân Hoa Tự Điển 1.高雅而有风致的文人。