雅克布森 nhã khắc bố sâm Hán Việt: nhã khắc bố sâm Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 布 (bố) + 森 (sâm)Hán Việtnhã khắc bố sâmCấu tạo雅 + 克 + 布 + 森 · nhã + khắc + bố + sâm nghĩa thành phần: nhã + khắc + bố + sâm