雅克德洛爾 yǎ kè dé luò ěr · nhã khắc đức lạc nhĩ Hán Việt: nhã khắc đức lạc nhĩ · Pinyin: yǎ kè dé luò ěr Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 德 (đức) + 洛 (lạc) + 爾 (nhĩ)Pinyinyǎ kè dé luò ěrHán Việtnhã khắc đức lạc nhĩCấu tạo雅 + 克 + 德 + 洛 + 爾 · nhã + khắc + đức + lạc + nhĩ nghĩa thành phần: nhã + khắc + đức + lạc + nhĩ