雅克羅格 yǎ kè luó gé · nhã khắc la cách Hán Việt: nhã khắc la cách · Pinyin: yǎ kè luó gé Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 羅 (la) + 格 (cách)Pinyinyǎ kè luó géHán Việtnhã khắc la cáchCấu tạo雅 + 克 + 羅 + 格 · nhã + khắc + la + cách nghĩa thành phần: nhã + khắc + la + cách