雅克阿達馬 yǎ kè ā dá mǎ · nhã khắc a đạt mã Hán Việt: nhã khắc a đạt mã · Pinyin: yǎ kè ā dá mǎ Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 阿 (a) + 達 (đạt) + 馬 (mã)Pinyinyǎ kè ā dá mǎHán Việtnhã khắc a đạt mãCấu tạo雅 + 克 + 阿 + 達 + 馬 · nhã + khắc + a + đạt + mã nghĩa thành phần: nhã + khắc + a + đạt + mã