雅典人的 nhã điển nhân đích Hán Việt: nhã điển nhân đích Tổng quan (thuộc) thành A,ten, người A,ten Cấu tạo: 雅 (nhã) + 典 (điển) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtnhã điển nhân đíchCấu tạo雅 + 典 + 人 + 的 · nhã + điển + nhân + đích nghĩa thành phần: nhã + điển + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) thành A,ten, người A,ten