雅典語法

nhã điển ngữ pháp

Hán Việt: nhã điển ngữ pháp

Tổng quan

phong cách A,ten, từ ngữ đặc A,ten; ngôn ngữ tao nhã của A,ten, sự sùng A,ten

Cấu tạo: (nhã) + (điển) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách A,ten, từ ngữ đặc A,ten; ngôn ngữ tao nhã của A,ten, sự sùng A,ten