雅利安人 yǎ lì ān rén · nhã lợi an nhân Hán Việt: nhã lợi an nhân · Pinyin: yǎ lì ān rén Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 利 (lợi) + 安 (an) + 人 (nhân)Pinyinyǎ lì ān rénHán Việtnhã lợi an nhânCấu tạo雅 + 利 + 安 + 人 · nhã + lợi + an + nhân nghĩa thành phần: nhã + lợi + an + nhân Nghĩa EngCihui Aryan