雅各格林 yǎ gè gé lín · nhã các cách lâm Hán Việt: nhã các cách lâm · Pinyin: yǎ gè gé lín Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 各 (các) + 格 (cách) + 林 (lâm)Pinyinyǎ gè gé línHán Việtnhã các cách lâmCấu tạo雅 + 各 + 格 + 林 · nhã + các + cách + lâm nghĩa thành phần: nhã + các + cách + lâm