雅士谷马场 yǎ shì gǔ mǎ chǎng · nhã sĩ cốc mã tràng Hán Việt: nhã sĩ cốc mã tràng · Pinyin: yǎ shì gǔ mǎ chǎng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 士 (sĩ) + 谷 (cốc) + 马 (mã) + 场 (tràng)Pinyinyǎ shì gǔ mǎ chǎngHán Việtnhã sĩ cốc mã tràngCấu tạo雅 + 士 + 谷 + 马 + 场 · nhã + sĩ + cốc + mã + tràng nghĩa thành phần: nhã + sĩ + cốc + mã + tràng