雅山哲士 yǎ shān zhé shì · nhã san triết sĩ Hán Việt: nhã san triết sĩ · Pinyin: yǎ shān zhé shì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 山 (san) + 哲 (triết) + 士 (sĩ)Pinyinyǎ shān zhé shìHán Việtnhã san triết sĩCấu tạo雅 + 山 + 哲 + 士 · nhã + san + triết + sĩ nghĩa thành phần: nhã + san + triết + sĩ