雅庫特語

yǎ kù tè yǔ nhã khố đặc ngữ

Hán Việt: nhã khố đặc ngữ · Pinyin: yǎ kù tè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (khố) + (đặc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雅庫特語 ākùtèyǔ n. <lg.> Yakut