雅庫茨克 yǎ kù cí kè · nhã khố tì khắc Hán Việt: nhã khố tì khắc · Pinyin: yǎ kù cí kè Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 庫 (khố) + 茨 (tì) + 克 (khắc)Pinyinyǎ kù cí kèHán Việtnhã khố tì khắcCấu tạo雅 + 庫 + 茨 + 克 · nhã + khố + tì + khắc nghĩa thành phần: nhã + khố + tì + khắc Nghĩa EngCihui Yakutsk