雅庫茨克

yǎ kù cí kè nhã khố tì khắc

Hán Việt: nhã khố tì khắc · Pinyin: yǎ kù cí kè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (khố) + (tì) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Yakutsk